hôn nhật
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Ngày cưới: "hôn nhật" chỉ ngày tổ chức lễ cưới, ngày kết hôn. Từ này mang tính chất trang trọng và cổ xưa, thường thấy trong văn chương hoặc văn bản lịch sử.
- Ngày lễ thành hôn: Dùng để nói về một ngày đặc biệt, đánh dấu sự kiện hai người chính thức trở thành vợ chồng.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày cưới của họ diễn ra vào mùa thu năm đó.)
- (Trên thiệp mời, họ ghi rõ ngày cưới là ngày 15 tháng Chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hôn nhật linh đình": ngày cưới được tổ chức rất long trọng, hoành tráng.
- Hôn nhật linh đình của công tử nhà họ Trịnh khiến cả làng xôn xao. (Ngày cưới hoành tráng của công tử nhà họ Trịnh làm cả làng bàn tán.)
- "hôn nhật đại hỉ": ngày cưới vui mừng lớn (thường dùng trong văn phong cổ).
- Họ coi hôn nhật đại hỉ là một trong những ngày trọng đại nhất đời người. (Họ coi ngày cưới vui mừng lớn là một trong những ngày quan trọng nhất đời người.)
Biến thể và từ gần giống
- Hôn lễ (danh từ): nghi thức kết hôn, đám cưới.
- Hôn lễ được cử hành tại nhà thờ. (Lễ cưới được tổ chức tại nhà thờ.)
- Hôn thú (danh từ): giấy đăng ký kết hôn (cổ).
- Họ ký hôn thú trước sự chứng kiến của hai họ. (Họ ký giấy đăng ký kết hôn trước sự chứng kiến của hai gia đình.)
- Ngày cưới (cụm danh từ phổ thông): nghĩa thông dụng hơn của "hôn nhật" trong tiếng Việt hiện đại.
- Ngày cưới của họ thật đẹp. (Ngày cưới của họ thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày thành hôn: ngày chính thức kết hôn.
- Ngày hỉ: ngày vui (thường dùng trong văn cảnh cưới hỏi).
Thành ngữ liên quan
- Hôn nhật đại cát: ngày cưới tốt lành, thuận lợi (theo quan niệm phong thủy).
- Thầy phong thủy chọn hôn nhật đại cát cho đám cưới. (Thầy phong thủy chọn ngày cưới tốt lành cho đám cưới.)